中文 Trung Quốc
有本錢
有本钱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
để ở một vị trí để (đưa vào một thách thức, vv)
有本錢 有本钱 phát âm tiếng Việt:
[you3 ben3 qian2]
Giải thích tiếng Anh
to be in a position to (take on a challenge, etc)
有板有眼 有板有眼
有枝有葉 有枝有叶
有染 有染
有條不紊 有条不紊
有條有理 有条有理
有條有理地 有条有理地