中文 Trung Quốc
袪
袪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
tay áo mở
袪 袪 phát âm tiếng Việt:
[qu1]
Giải thích tiếng Anh
sleeve opening
被 被
被上訴人 被上诉人
被侵害 被侵害
被優化掉 被优化掉
被剝削者 被剥削者
被動 被动