中文 Trung Quốc
發源地
发源地
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
xuất xứ
nơi sinh
nguồn
發源地 发源地 phát âm tiếng Việt:
[fa1 yuan2 di4]
Giải thích tiếng Anh
place of origin
birthplace
source
發火 发火
發炎 发炎
發熱 发热
發燒 发烧
發燒友 发烧友
發燙 发烫