中文 Trung Quốc
苦苓
苦苓
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
CHINABERRY (Xoan)
苦苓 苦苓 phát âm tiếng Việt:
[ku3 ling2]
Giải thích tiếng Anh
chinaberry (Melia azedarach)
苦苣 苦苣
苦苦 苦苦
苦苦哀求 苦苦哀求
苦菜花 苦菜花
苦蕒菜 苦荬菜
苦蘵 苦蘵