中文 Trung Quốc
古馳
古驰
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
Gucci (thương hiệu)
古馳 古驰 phát âm tiếng Việt:
[Gu3 chi2]
Giải thích tiếng Anh
Gucci (brand)
古騰堡計劃 古腾堡计划
古魯 古鲁
古魯魯 古鲁鲁
句 句
句 句
句句實話 句句实话