中文 Trung Quốc
  • 盤算 繁體中文 tranditional chinese盤算
  • 盘算 简体中文 tranditional chinese盘算
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cho lược đồ
  • để tính toán
盤算 盘算 phát âm tiếng Việt:
  • [pan2 suan4]

Giải thích tiếng Anh
  • to plot
  • to scheme
  • to calculate