中文 Trung Quốc
苦迭打
苦迭打
越南文 Vietnamese việt Giải thích:
đảo chính (loanword)
苦迭打 苦迭打 phát âm tiếng Việt:
[ku3 die2 da3]
Giải thích tiếng Anh
coup d'état (loanword)
苦集滅道 苦集灭道
苦難 苦难
苦難深重 苦难深重
苧 苎
苧麻 苎麻
苩 苩