中文 Trung Quốc
  • 幻燈片 繁體中文 tranditional chinese幻燈片
  • 幻灯片 简体中文 tranditional chinese幻灯片
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • slide (nhiếp ảnh, trình bày phần mềm)
  • cuộn phim
  • minh bạch
幻燈片 幻灯片 phát âm tiếng Việt:
  • [huan4 deng1 pian4]

Giải thích tiếng Anh
  • slide (photography, presentation software)
  • filmstrip
  • transparency